아무 단어나 입력하세요!

"steelworks" in Vietnamese

nhà máy luyện thép

Definition

Đây là một khu công nghiệp hoặc nhà máy lớn nơi sản xuất thép từ quặng sắt và các nguyên liệu khác bằng quy trình công nghiệp.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng ở dạng số nhiều ngay cả khi chỉ một nhà máy. Hay gặp trong các cụm như 'làm việc ở nhà máy luyện thép'. Trong tiếng Anh Mỹ, 'steel mill' được dùng nhiều hơn.

Examples

My father works at the steelworks.

Bố tôi làm việc ở **nhà máy luyện thép**.

The city grew because of the steelworks.

Thành phố phát triển nhờ có **nhà máy luyện thép**.

The steelworks closed last year.

**Nhà máy luyện thép** đã đóng cửa năm ngoái.

Everyone in town knows someone who works at the steelworks.

Mọi người trong thị trấn đều biết ai đó làm ở **nhà máy luyện thép**.

They gave us a tour of the steelworks to show how the steel is made.

Họ dẫn chúng tôi đi tham quan **nhà máy luyện thép** để chỉ cách thép được sản xuất.

After the steelworks shut down, many people had to find new jobs.

Sau khi **nhà máy luyện thép** đóng cửa, nhiều người phải tìm việc mới.