"steeled" in Vietnamese
Definition
Khi bạn chuẩn bị tinh thần hoặc làm mình trở nên kiên cường để đối mặt với điều gì đó khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này mang tính trang trọng, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường gặp khi cần vượt qua nỗi sợ, đau đớn hoặc tin xấu.
Examples
She steeled herself before entering the doctor's office.
Cô ấy đã **vững lòng** trước khi bước vào phòng khám bác sĩ.
He steeled his nerves to give a speech in public.
Anh ấy đã **vững lòng** để phát biểu trước đám đông.
They steeled themselves for the bad news.
Họ **chuẩn bị tinh thần** cho tin xấu.
I steeled myself as I picked up the phone to call her.
Tôi **vững lòng** khi nhấc điện thoại để gọi cho cô ấy.
Maria steeled herself against the cold wind and kept walking.
Maria **gồng mình** chống lại gió lạnh và tiếp tục bước đi.
After hearing the criticism, he steeled himself not to react emotionally.
Sau khi nghe chỉ trích, anh ấy **vững lòng** để không phản ứng cảm xúc.