"steamroll" in Vietnamese
Definition
Đánh bại ai đó một cách dễ dàng hoặc áp đặt ý kiến của mình lên người khác mà không quan tâm đến cảm xúc hay ý kiến của họ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ thường dùng trong bối cảnh chính trị, kinh doanh để chỉ việc áp đảo, lấn át đối phương mà không quan tâm đến ý kiến họ, như 'steamroll opponents', 'steamroll through a meeting'.
Examples
The big company tried to steamroll the small business.
Công ty lớn đã cố **đè bẹp** doanh nghiệp nhỏ.
He felt steamrolled during the meeting.
Anh ấy cảm thấy mình đã bị **đè bẹp** trong cuộc họp.
The team steamrolled their rivals and won the game easily.
Đội đã **đè bẹp** đối thủ và dễ dàng giành chiến thắng.
Don't let him steamroll you into agreeing to his plan.
Đừng để anh ấy **áp đặt** khiến bạn phải đồng ý với kế hoạch của anh ấy.
The politician tried to steamroll any objections from the audience.
Chính trị gia đã cố gắng **đè bẹp** mọi sự phản đối từ khán giả.
Sometimes, it feels like new rules just steamroll over everything we've done before.
Đôi khi, cảm giác như các quy tắc mới chỉ đơn giản **đè bẹp** mọi thứ chúng ta đã từng làm trước đây.