아무 단어나 입력하세요!

"steam ahead" in Vietnamese

tiến về phía trước mạnh mẽtăng tốc tiến lên

Definition

Sau khi bị trì hoãn, tiếp tục tiến lên nhanh chóng và quyết tâm. Thường dùng cho dự án, kế hoạch hoặc máy móc.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong kinh doanh, quản lý dự án, hoặc phương tiện giao thông. 'Full steam ahead' nhấn mạnh tiến triển nhanh chóng. Không dùng cho hành động đi bộ hoặc chạy cá nhân.

Examples

After fixing the engine, the train could steam ahead.

Sau khi sửa động cơ, tàu đã có thể **tiến về phía trước mạnh mẽ**.

The company decided to steam ahead with its new project.

Công ty quyết định **tăng tốc tiến lên** với dự án mới.

Once everyone agreed, we could steam ahead with the plan.

Khi mọi người đã đồng ý, chúng tôi có thể **tiến về phía trước mạnh mẽ** với kế hoạch.

With funding secured, it's full steam ahead for the research team.

Khi đã có tài trợ, đội nghiên cứu có thể **tăng tốc tiến lên**.

Let's steam ahead now that the obstacles are out of the way.

Giờ mọi trở ngại đã qua, hãy cùng **tiến về phía trước mạnh mẽ**.

They hit a few bumps but soon were able to steam ahead with development.

Họ gặp vài khó khăn nhưng sớm **tăng tốc tiến lên** với việc phát triển.