"stealthily" in Vietnamese
Definition
Làm điều gì đó một cách âm thầm, kín đáo để không ai phát hiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong văn viết, truyện hoặc báo cáo. Hay đi với các động từ như 'di chuyển', 'lẻn', 'tiếp cận'. Mang sắc thái bí mật, thận trọng hơn 'quietly'.
Examples
The cat walked stealthily across the room.
Con mèo đi qua phòng **lén lút**.
He entered the house stealthily to avoid waking anyone.
Anh ấy **lén lút** vào nhà để không đánh thức ai.
She reached for the last cookie stealthily.
Cô ấy với tay lấy chiếc bánh quy cuối cùng **lén lút**.
He stealthily checked his phone under the table during the meeting.
Anh ấy **lén lút** kiểm tra điện thoại dưới bàn trong cuộc họp.
The kids stealthily slipped out while their parents were distracted.
Bọn trẻ **lén lút** trốn ra ngoài khi cha mẹ không chú ý.
Moving stealthily, the spy avoided the security cameras.
Di chuyển **lén lút**, điệp viên đã tránh được các camera an ninh.