"steal the spotlight" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó trở thành người được chú ý nhất trong một tình huống, khiến người khác ít được để ý hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Không dùng trong văn bản trang trọng; thường nói về tình huống vui vẻ hoặc bất ngờ. Không mang nghĩa 'ăn cắp' thực sự.
Examples
She wore a bright dress and stole the spotlight at the party.
Cô ấy mặc một chiếc váy rực rỡ và tại bữa tiệc đã **thu hút mọi sự chú ý**.
Sometimes, children steal the spotlight from their parents.
Đôi khi, trẻ em lại **thu hút mọi sự chú ý** thay vì cha mẹ.
The new singer stole the spotlight with her amazing voice.
Ca sĩ mới **trở thành tâm điểm** nhờ giọng hát tuyệt vời của mình.
He didn't mean to steal the spotlight, but everyone kept talking about his speech.
Anh ấy không cố ý **thu hút mọi sự chú ý**, nhưng mọi người cứ nói về bài phát biểu của anh.
It's hard not to steal the spotlight when you show up late with a surprise.
Khó mà không **trở thành tâm điểm** khi bạn đến muộn với một điều bất ngờ.
Whenever there's a family photo, Grandma manages to steal the spotlight.
Cứ mỗi lần chụp ảnh gia đình là bà lại **trở thành tâm điểm**.