아무 단어나 입력하세요!

"steal the show" in Vietnamese

thu hút mọi sự chú ýtrở thành tâm điểm

Definition

Khi ai đó là người nổi bật nhất trong sự kiện hay nhóm, nhận được tất cả sự chú ý hoặc lời khen.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ này mang tính thân mật, mang ý tích cực. Chỉ dùng khi nói về sự chú ý, không phải nghĩa trộm cắp.

Examples

Her dance performance stole the show at the school event.

Màn biểu diễn nhảy của cô ấy tại sự kiện trường đã **thu hút mọi sự chú ý**.

The cute puppy stole the show during the family picnic.

Chú cún dễ thương đã **trở thành tâm điểm** trong buổi dã ngoại gia đình.

The new actor stole the show in the movie.

Nam diễn viên mới đã **thu hút mọi sự chú ý** trong bộ phim.

Nobody expected the magician to steal the show, but he did.

Không ai ngờ ảo thuật gia lại **thu hút mọi sự chú ý**, nhưng anh ấy đã làm được.

The fireworks were amazing, but the light show really stole the show.

Pháo hoa rất tuyệt nhưng màn trình diễn ánh sáng mới thực sự **trở thành tâm điểm**.

She wore a simple dress, but her smile stole the show at the party.

Cô ấy mặc váy đơn giản nhưng nụ cười ở bữa tiệc **thu hút mọi sự chú ý**.