아무 단어나 입력하세요!

"steal from" in Vietnamese

lấy trộm từăn cắp từ

Definition

Lén lút lấy thứ gì đó không thuộc về mình từ người khác, nơi nào đó hoặc một nhóm, mà không được phép.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với người hoặc nơi bị lấy trộm sau từ 'from', ví dụ: 'steal from the store'. Không dùng 'steal to'; luôn dùng 'steal from'. Diễn đạt trang trọng hơn các từ lóng như 'rip off'.

Examples

Don't steal from your friends.

Đừng **lấy trộm từ** bạn của bạn.

He tried to steal from the store.

Anh ấy đã cố **ăn cắp từ** cửa hàng.

It is wrong to steal from others.

**Lấy trộm từ** người khác là sai.

She caught him trying to steal from her purse.

Cô ấy bắt gặp anh ta đang cố **lấy trộm từ** ví của mình.

Some people steal from work by taking office supplies home.

Một số người **lấy trộm từ** chỗ làm bằng cách mang đồ dùng văn phòng về nhà.

Tourists are warned not to leave bags unattended, because someone might steal from them.

Khách du lịch được cảnh báo không để túi xách không ai trông, vì có thể có người **lấy trộm từ** họ.