"steal a march on" in Vietnamese
Definition
Đạt được lợi thế so với ai đó, nhất là khi làm việc gì đó trước họ, thường là một cách bí mật hoặc bất ngờ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường công việc, học thuật hoặc cạnh tranh. Không mang nghĩa đánh cắp mà là chủ động nhanh hơn đối thủ.
Examples
Our company stole a march on its rivals by launching the app first.
Công ty chúng tôi đã **đi trước một bước** so với đối thủ khi ra mắt ứng dụng đầu tiên.
She stole a march on her classmates by finishing the project early.
Cô ấy đã **đi trước một bước** các bạn cùng lớp khi hoàn thành dự án sớm.
If we work now, we can steal a march on the other teams.
Nếu làm việc bây giờ, chúng ta có thể **vượt lên trước** các đội khác.
Thanks to some insider information, they stole a march on the rest of the field.
Nhờ thông tin nội bộ, họ đã **vượt lên trước** tất cả những người khác.
You really stole a march on me by booking those concert tickets early!
Bạn thật sự **đi trước một bước** khi đặt vé hòa nhạc sớm vậy!
The startup tried to steal a march on the big tech firms by silently developing new software.
Công ty khởi nghiệp đã cố **vượt lên trước** các tập đoàn công nghệ lớn bằng cách phát triển phần mềm mới một cách âm thầm.