"steal a base" in Vietnamese
Definition
Trong bóng chày, khi vận động viên tranh thủ di chuyển sang gôn tiếp theo trong lúc ném bóng mà không cần đánh bóng. Cũng có thể dùng bóng nghĩa cho việc làm gì đó nhanh và bí mật.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bóng chày. Dùng bóng nghĩa ngoài thể thao khá hiếm, thường để chỉ việc ai đó làm gì nhanh và bí mật.
Examples
The player tried to steal a base during the game.
Cầu thủ cố gắng **cướp gôn** trong trận đấu.
It's exciting when a runner steals a base in baseball.
Thật hào hứng khi vận động viên **cướp gôn** trong bóng chày.
He learned how to steal a base from his coach.
Cậu ấy học cách **cướp gôn** từ huấn luyện viên.
He surprised everyone when he managed to steal a base in the ninth inning.
Anh ấy khiến tất cả bất ngờ khi **cướp được gôn** ở hiệp chín.
If you want to win, sometimes you just have to take risks and steal a base.
Nếu muốn thắng, đôi khi bạn phải liều mình và **cướp gôn**.
"He tried to steal a base, but got caught," the announcer said.
Bình luận viên nói: "Cậu ấy cố **cướp gôn** nhưng đã bị bắt."