"steakhouse" in Vietnamese
Definition
Đây là nhà hàng chuyên phục vụ các món bít tết và các món thịt nướng, quay khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nhà hàng bít tết' chuyên về thịt bò nướng và các loại thịt khác, đôi khi có cả hải sản. Có thể là nhà hàng sang trọng hoặc bình dân.
Examples
We ate dinner at a famous steakhouse last night.
Tối qua chúng tôi đã ăn tối ở một **nhà hàng bít tết** nổi tiếng.
This steakhouse serves the best ribeye in town.
**Nhà hàng bít tết** này phục vụ món ribeye ngon nhất thành phố.
The new steakhouse opens next week.
**Nhà hàng bít tết** mới sẽ khai trương vào tuần tới.
Let’s meet at the steakhouse after work and grab some dinner.
Gặp nhau ở **nhà hàng bít tết** sau giờ làm rồi ăn tối nhé.
He celebrated his promotion with friends at a fancy steakhouse downtown.
Anh ấy đã ăn mừng việc thăng chức với bạn bè ở một **nhà hàng bít tết** sang trọng trong trung tâm thành phố.
If you love grilled meats, this steakhouse is a must-try!
Nếu bạn yêu thích thịt nướng, **nhà hàng bít tết** này là nơi bạn phải thử!