"steadfastly" in Indonesian
Definition
Khi ai đó không thay đổi ý định, luôn kiên trì và không bỏ cuộc dù gặp khó khăn.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng với các động từ như 'ủng hộ', 'tin tưởng', 'giữ vững'; mang sắc thái nghiêm túc, văn chương, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
She steadfastly refused to give up her dreams.
Cô ấy **kiên định** không chịu từ bỏ ước mơ của mình.
The team steadfastly worked towards their goal.
Đội đã **kiên định** làm việc vì mục tiêu của mình.
He steadfastly believed in justice for everyone.
Anh ấy **kiên định** tin vào công lý cho mọi người.
Despite criticism, she steadfastly supported her friend.
Dù bị chỉ trích, cô ấy vẫn **kiên định** ủng hộ bạn mình.
They held steadfastly to their traditions over the years.
Họ đã **kiên định** giữ gìn truyền thống của mình qua nhiều năm.
You have to admire how he steadfastly sticks to his principles.
Bạn phải ngưỡng mộ cách anh ấy **kiên định** giữ vững nguyên tắc của mình.