"stay together" in Vietnamese
Definition
Tiếp tục ở bên, gắn bó với ai đó hoặc một nhóm lâu dài, đặc biệt là trong mối quan hệ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho cặp đôi, bạn bè hoặc gia đình, chỉ sự gắn bó, đoàn kết lâu dài. Không dùng cho vật thể.
Examples
Let's stay together during the trip.
Hãy **ở bên nhau** trong suốt chuyến đi nhé.
The family promised to stay together.
Gia đình đã hứa sẽ **ở bên nhau**.
Some couples cannot stay together after hard times.
Một số cặp đôi không thể **ở bên nhau** sau những lúc khó khăn.
We've been through a lot, but we always stay together.
Chúng ta đã trải qua nhiều điều, nhưng vẫn luôn **ở bên nhau**.
Do you really think we can stay together after all this?
Bạn thật sự nghĩ chúng ta có thể **ở bên nhau** sau mọi chuyện này không?
No matter what happens, let's promise to stay together.
Dù chuyện gì xảy ra, hãy hứa sẽ **ở bên nhau** nhé.