"stay loose" in Vietnamese
Definition
Giữ bình tĩnh, thư giãn và không căng thẳng, đặc biệt là khi gặp áp lực hoặc hoạt động thể chất. Có thể chỉ sự thoải mái về thể chất hoặc tâm lý.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong hội thoại thường ngày, hay nói trong thể thao, nhảy hoặc khuyên ai đó nghỉ ngơi, giữ bình tĩnh. Không phải nghĩa đen 'lỏng', mà là thả lỏng cơ thể hay tinh thần.
Examples
Before the game, the coach told everyone to stay loose.
Trước trận đấu, huấn luyện viên bảo mọi người **giữ bình tĩnh**.
Try to stay loose when you dance.
Cố gắng **giữ thư giãn** khi bạn nhảy.
Remember to stay loose and don’t worry too much.
Nhớ **giữ bình tĩnh** và đừng lo lắng quá nhiều.
Just stay loose and let things happen naturally.
Chỉ cần **giữ bình tĩnh** và để mọi chuyện tự nhiên.
If you stay loose, you’ll perform better under pressure.
Nếu bạn **giữ bình tĩnh**, bạn sẽ làm tốt hơn khi bị áp lực.
He kept telling himself to stay loose during the interview.
Trong suốt buổi phỏng vấn, anh ấy tự nhắc mình phải **giữ bình tĩnh**.