아무 단어나 입력하세요!

"stay down" in Vietnamese

nằm xuốngở yên thấp

Definition

Để đảm bảo an toàn hoặc tránh bị phát hiện, hãy ở yên trong tư thế cúi thấp hoặc nằm xuống. Đôi khi cũng có nghĩa là không đứng dậy hoặc không trở lại tình huống nguy hiểm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong trường hợp khẩn cấp như mệnh lệnh: 'stay down!'. Có thể dùng nghĩa đen hoặc bóng. Không dùng khi nói ở tầng dưới.

Examples

Please stay down until it's safe to come out.

Làm ơn **nằm xuống** cho đến khi an toàn mới ra ngoài.

If you feel dizzy, stay down and ask for help.

Nếu bạn cảm thấy chóng mặt, hãy **nằm xuống** và nhờ người giúp.

The coach told the players to stay down during the drill.

Huấn luyện viên bảo các cầu thủ **nằm xuống** khi tập luyện.

Stay down, someone's coming!

**Nằm xuống**, có người đang đến!

After she tripped, I told her to stay down for a minute to make sure she wasn't hurt.

Sau khi cô ấy vấp ngã, tôi bảo cô ấy **nằm xuống** một lát để đảm bảo không bị thương.

The teacher warned, 'If the alarm goes off, stay down and wait for instructions.'

Giáo viên cảnh báo: 'Nếu chuông báo kêu, hãy **nằm xuống** và đợi hướng dẫn.'