아무 단어나 입력하세요!

"stay clear of" in Indonesian

tránh xané tránh

Definition

Tránh xa ai đó hoặc điều gì đó có thể gây nguy hiểm, rắc rối hoặc phiền toái.

Usage Notes (Indonesian)

Thường xuất hiện trong lời khuyên hoặc cảnh báo không chính thức, mạnh hơn so với 'tránh' thông thường.

Examples

It's best to stay clear of wild animals.

Tốt nhất là nên **tránh xa** động vật hoang dã.

Please stay clear of the construction site.

Vui lòng **tránh xa** khu vực thi công.

Children should stay clear of strangers.

Trẻ em nên **tránh xa** người lạ.

If I were you, I'd stay clear of talking to the boss today.

Nếu tôi là bạn, tôi sẽ **tránh xa** việc nói chuyện với sếp hôm nay.

I try to stay clear of drama at school.

Tôi cố **tránh xa** những rắc rối ở trường.

You should stay clear of that restaurant; it's gotten terrible reviews.

Bạn nên **tránh xa** quán đó; nó bị đánh giá tệ.