아무 단어나 입력하세요!

"stay back" in Vietnamese

lùi lạiđứng lùi

Definition

Không rời khỏi chỗ, hoặc ở lại phía sau thay vì tiến lên, thường để giữ an toàn hoặc nhường cho người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Phổ biến trong các tình huống cần giữ khoảng cách an toàn. Không dùng để nói 'ở nhà' (phải dùng 'ở nhà'). ‘Hold back’ nghiêng về ý kiềm chế hơn.

Examples

Please stay back from the edge.

Làm ơn **đứng lùi** khỏi mép.

You have to stay back after class for extra help.

Bạn phải **ở lại** sau giờ học để được giúp thêm.

Dogs should stay back from the road.

Chó nên **lùi lại** khỏi đường.

Everyone, stay back! It’s dangerous here.

Mọi người, **lùi lại**! Ở đây nguy hiểm đấy.

If you feel sick, just stay back and rest.

Nếu bạn cảm thấy mệt, chỉ cần **ở lại** và nghỉ ngơi.

They told us to stay back while the workers fixed the wires.

Họ bảo chúng tôi **lùi lại** khi công nhân sửa dây điện.