"stay away" in Vietnamese
Definition
Giữ khoảng cách với ai đó hoặc điều gì đó vì lý do an toàn hoặc không muốn liên quan.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng dạng cảnh báo hoặc khuyên nhủ: 'Tránh xa!' hoặc 'tránh xa khỏi...' Đừng nhầm với 'đi đi', vốn là yêu cầu rời khỏi.
Examples
Please stay away from the edge of the cliff.
Làm ơn **tránh xa** mép vách đá.
You should stay away from junk food.
Bạn nên **tránh xa** đồ ăn vặt.
Dogs can be scary, so my brother tries to stay away from them.
Chó có thể đáng sợ, nên em trai tôi cố **tránh xa** chúng.
I try to stay away from gossip at work.
Tôi cố **tránh xa** chuyện tán gẫu ở công ty.
If you're not feeling well, you should stay away so others don't get sick.
Nếu bạn không khỏe, bạn nên **tránh xa** để người khác không bị lây.
That place gives me bad vibes—I’d rather stay away.
Nơi đó cho tôi cảm giác xấu—tôi thích **tránh xa** hơn.