"statuette" in Vietnamese
Definition
Một bức tượng nhỏ, thường dùng để trang trí hoặc làm giải thưởng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho các tượng nhỏ trang trí, giải thưởng (như 'tượng vàng Oscar'), không dùng cho đồ chơi hay tượng lớn.
Examples
The museum has a statuette of a horse.
Bảo tàng có một **tượng nhỏ** hình con ngựa.
She won a gold statuette at the competition.
Cô ấy đã giành được một **tượng nhỏ** vàng tại cuộc thi.
There is a small statuette on my desk.
Trên bàn làm việc của tôi có một **tượng nhỏ**.
This little statuette was a gift from my grandmother.
**Tượng nhỏ** này là quà của bà ngoại tôi.
He proudly displayed the award statuette on his shelf.
Anh ấy tự hào trưng bày **tượng nhỏ** giải thưởng trên kệ của mình.
You know those Oscar statuettes? They're actually heavier than they look!
Bạn biết những **tượng nhỏ** Oscar không? Chúng thật ra nặng hơn bạn tưởng đấy!