아무 단어나 입력하세요!

"statues" in Vietnamese

tượng

Definition

Những vật thể được làm giống hình người, động vật hoặc vật gì đó, thường bằng đá hoặc kim loại và thường được trưng bày ở nơi công cộng như một loại nghệ thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

'statues' là số nhiều. Hay gặp ở công viên, bảo tàng hoặc trung tâm thành phố. Không nên nhầm với 'sculptures', vì 'statues' luôn miêu tả hình dáng rõ ràng của sinh vật thực hoặc tưởng tượng.

Examples

There are many statues in the city park.

Có nhiều **tượng** trong công viên thành phố.

The museum displays ancient statues.

Bảo tàng trưng bày những **tượng** cổ.

Children like to take photos with the animal statues.

Trẻ em thích chụp ảnh cùng các **tượng** động vật.

Many tourists gather around the famous statues to take selfies.

Nhiều du khách tụ tập quanh các **tượng** nổi tiếng để chụp ảnh selfie.

Some statues in the city have become symbols of local history.

Một số **tượng** trong thành phố đã trở thành biểu tượng cho lịch sử địa phương.

At night, the statues look mysterious under the lights.

Ban đêm, các **tượng** trông rất huyền bí dưới ánh đèn.