아무 단어나 입력하세요!

"statesmanship" in Vietnamese

tài năng lãnh đạo đất nướcsự khéo léo chính trị

Definition

Khả năng và sự khôn ngoan trong việc điều hành đất nước, thường thấy ở các lãnh đạo uy tín.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang ý nghĩa trang trọng, dùng để khen ngợi các lãnh đạo xuất sắc, không dùng cho chính trị gia thông thường. Tránh nhầm lẫn với 'politician' (chính trị gia), vốn trung tính hoặc tiêu cực.

Examples

His statesmanship helped resolve the crisis peacefully.

**Tài năng lãnh đạo đất nước** của ông đã giúp giải quyết khủng hoảng một cách hòa bình.

She was admired for her statesmanship during difficult times.

Cô ấy được ngưỡng mộ vì **tài năng lãnh đạo đất nước** trong thời điểm khó khăn.

Many believe statesmanship is rare in politics today.

Nhiều người cho rằng **tài năng lãnh đạo đất nước** ngày nay hiếm có trong chính trị.

True statesmanship means putting the country above personal interests.

**Sự khéo léo chính trị** thật sự là đặt đất nước lên trên lợi ích cá nhân.

People long for leaders who show real statesmanship in their actions, not just in words.

Mọi người mong muốn các nhà lãnh đạo thể hiện **tài năng lãnh đạo đất nước** thực sự bằng hành động chứ không chỉ bằng lời nói.

Historians often debate what separates statesmanship from ordinary politics.

Các nhà sử học thường tranh luận điều gì phân biệt **tài năng lãnh đạo đất nước** với chính trị thông thường.