"statehouse" in Vietnamese
Definition
Tòa nhà này là nơi cơ quan lập pháp của tiểu bang họp và làm việc, thường được gọi là 'capitol' hoặc tòa nhà chính phủ ở Mỹ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Statehouse' thường chỉ dùng ở Mỹ và không giống với 'city hall' (toà thị chính) hay 'courthouse' (toà án). 'Capitol' là từ đồng nghĩa rất gần.
Examples
The governor works in the statehouse.
Thống đốc làm việc tại **tòa nhà quốc hội tiểu bang**.
Our class visited the statehouse on a field trip.
Lớp chúng tôi đã đến thăm **tòa nhà quốc hội tiểu bang** trong một chuyến đi thực tế.
Laws are made in the statehouse.
Luật được ban hành tại **tòa nhà quốc hội tiểu bang**.
There was a big protest outside the statehouse yesterday.
Hôm qua có một cuộc biểu tình lớn bên ngoài **tòa nhà quốc hội tiểu bang**.
He hopes to work at the statehouse after finishing law school.
Anh ấy hy vọng sẽ làm việc tại **tòa nhà quốc hội tiểu bang** sau khi tốt nghiệp trường luật.
Tourists love taking photos of the old statehouse downtown.
Du khách rất thích chụp ảnh **tòa nhà quốc hội tiểu bang** cổ ở trung tâm thành phố.