아무 단어나 입력하세요!

"stashing" in Vietnamese

giấucất giấu

Definition

Giữ hoặc giấu một vật ở nơi kín đáo hoặc an toàn để sử dụng sau hoặc tránh bị phát hiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật để chỉ việc giấu đồ cá nhân, tiền hoặc bí mật. Gặp trong các cụm như 'stashing money', 'stashing snacks', 'stashing away'. Không dùng khi vứt bỏ.

Examples

He is stashing candies under his bed.

Anh ấy đang **giấu** kẹo dưới gầm giường.

She was stashing her savings in a jar.

Cô ấy **giấu** tiền tiết kiệm vào hũ.

I caught him stashing his toys in the closet.

Tôi bắt gặp cậu ấy đang **giấu** đồ chơi trong tủ.

Are you stashing snacks for later again?

Bạn lại **giấu** đồ ăn vặt để dành nữa à?

I’ve been stashing gifts in the attic so the kids won’t find them.

Tôi đã **giấu** quà trên gác mái để bọn trẻ không tìm thấy.

He got in trouble for stashing answers during the test.

Cậu ấy bị phạt vì **giấu** đáp án trong giờ kiểm tra.