"stash in" in Vietnamese
Definition
Cất giấu bí mật một vật gì đó vào trong một nơi hoặc vật chứa để người khác không tìm thấy.
Usage Notes (Vietnamese)
Dạng thân mật, thường dùng cho vật nhỏ, quý giá như 'túi', 'ngăn kéo', 'túi áo'; không dùng cho người. Khác 'hide', 'stash' nhấn mạnh cất giấu bí mật để lấy lại sau.
Examples
I stashed in my money drawer so my brother wouldn't find it.
Tôi **giấu vào** ngăn kéo tiền để anh trai tôi không tìm thấy.
She stashed in some snacks in her school bag.
Cô ấy **giấu vào** cặp một ít đồ ăn vặt.
He stashed in a birthday card for his friend in his locker.
Anh ấy **giấu vào** tủ một tấm thiệp sinh nhật cho bạn.
If you stash in your keys in that old box, no one will think to look there.
Nếu bạn **giấu** chìa khóa vào cái hộp cũ đó thì chẳng ai nghĩ tới đâu.
I sometimes stash in a bit of emergency cash in my shoe, just in case.
Đôi khi tôi **giấu** một ít tiền phòng thân trong giày, đề phòng bất trắc.
They always stash in treats for their dog behind the sofa cushions.
Họ luôn **giấu** đồ ăn cho chó phía sau đệm ghế sofa.