"start with" in Vietnamese
Definition
Bắt đầu làm việc gì đó bằng cách làm, sử dụng hoặc nhắc đến một điều gì đó trước tiên.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với danh từ, cụm từ ('start with một ví dụ'). 'Start with' tự nhiên hơn 'begin with' trong hội thoại.
Examples
Let's start with the first question.
Chúng ta hãy **bắt đầu với** câu hỏi đầu tiên.
You should start with a salad before the main course.
Bạn nên **bắt đầu với** một món salad trước món chính.
I always start with the easy tasks at work.
Tôi luôn **bắt đầu với** những việc dễ ở chỗ làm.
If you're nervous about speaking, just start with a simple hello.
Nếu bạn căng thẳng khi nói, chỉ cần **bắt đầu với** một lời chào đơn giản.
We can start with coffee and see where the day goes.
Chúng ta có thể **bắt đầu với** cà phê rồi xem tiếp như thế nào.
To answer your question, I'd like to start with a story.
Để trả lời câu hỏi của bạn, tôi muốn **bắt đầu với** một câu chuyện.