아무 단어나 입력하세요!

"start on" in Vietnamese

bắt đầu làmbắt tay vào

Definition

Bắt đầu thực hiện một công việc, dự án hoặc nhiệm vụ nào đó. Cũng dùng khi chuẩn bị hay xử lý điều gì.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với 'work', 'project', 'assignment', 'bữa ăn'. Không giống 'start to' (bắt đầu hành động nói chung) hay 'start at' (bắt đầu lúc nào đó).

Examples

I'm going to start on my homework now.

Tôi sẽ **bắt đầu làm** bài tập về nhà bây giờ.

Let's start on the project this afternoon.

Chiều nay chúng ta hãy **bắt đầu làm** dự án nhé.

She will start on dinner soon.

Cô ấy sẽ sớm **bắt đầu nấu** bữa tối.

Have you started on that report yet?

Bạn đã **bắt đầu làm** báo cáo đó chưa?

I really need to start on cleaning the garage this weekend.

Tôi thực sự cần **bắt đầu dọn dẹp** ga-ra cuối tuần này.

The kids couldn't wait to start on their birthday cake.

Lũ trẻ không thể chờ để **bắt đầu ăn** bánh sinh nhật của mình.