아무 단어나 입력하세요!

"start off" in Vietnamese

bắt đầu

Definition

Bắt đầu làm một việc gì đó, hoặc bắt đầu một chuyến đi hay hoạt động. Thường dùng trong giao tiếp thân mật khi nói về bước đầu tiên của hành động.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cách diễn đạt thân mật, có thể nói về việc bắt đầu hành động, dự án, hoặc cả chuyến đi. Cụm 'start off by' thường chỉ bước đầu tiên cần làm, không mang tính trang trọng.

Examples

Let's start off the meeting with some introductions.

Chúng ta hãy **bắt đầu** buổi họp bằng vài lời giới thiệu.

We will start off at 9 o'clock sharp.

Chúng tôi sẽ **bắt đầu** đúng 9 giờ.

You start off by stirring the mixture slowly.

Bạn **bắt đầu** bằng cách khuấy hỗn hợp từ từ.

I like to start off my day with a cup of tea.

Tôi thích **bắt đầu** ngày mới bằng một tách trà.

The team started off slow but finished strong.

Đội đã **bắt đầu** chậm nhưng kết thúc mạnh mẽ.

How did you start off in this business?

Bạn **bắt đầu** công việc kinh doanh này như thế nào?