아무 단어나 입력하세요!

"start in on" in Vietnamese

bắt đầu làmbắt đầu phàn nàn về

Definition

Bắt đầu làm một việc nào đó, đặc biệt là việc cần nỗ lực, hoặc bắt đầu phàn nàn, chỉ trích ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang sắc thái hội thoại, thể hiện sự tập trung vào hành động hoặc bắt đầu phàn nàn, không giống chỉ 'start'. Dùng cho việc nặng hoặc khi bắt đầu la rầy ai.

Examples

I need to start in on my homework tonight.

Tối nay tôi cần **bắt đầu làm** bài tập về nhà.

She started in on the painting right after breakfast.

Cô ấy đã **bắt đầu làm** bức tranh ngay sau khi ăn sáng.

Don't start in on me about my messy room.

Đừng **bắt đầu phàn nàn** về phòng bừa bộn của tôi.

As soon as we got home, Dad started in on the yard work.

Vừa về tới nhà, bố tôi liền **bắt đầu làm** việc ngoài vườn.

Every time I'm late, my boss starts in on me about punctuality.

Mỗi lần tôi đến muộn là sếp lại **bắt đầu phàn nàn** về độ đúng giờ.

We ordered pizza and started in on it right away.

Chúng tôi gọi bánh pizza và **bắt đầu ăn** ngay lập tức.