아무 단어나 입력하세요!

"start back on" in Vietnamese

bắt đầu lại

Definition

Sau một thời gian ngừng lại, bắt đầu lại việc làm, ăn hoặc sử dụng một điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi quay lại thói quen, chế độ ăn kiêng, bài thuốc,... sau một thời gian nghỉ. Mang tính thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

I decided to start back on my exercise routine.

Tôi quyết định sẽ **bắt đầu lại** thói quen tập thể dục của mình.

She will start back on her diet tomorrow.

Cô ấy sẽ **bắt đầu lại** chế độ ăn kiêng vào ngày mai.

After my vacation, I need to start back on my homework.

Sau kỳ nghỉ, tôi cần phải **bắt đầu lại** làm bài tập về nhà.

My doctor said I should start back on my medication next week.

Bác sĩ bảo tôi nên **bắt đầu lại** dùng thuốc vào tuần tới.

I'm going to start back on learning guitar after a long break.

Sau một thời gian dài, tôi sẽ **bắt đầu lại** học guitar.

After the holidays, it's tough to start back on working early mornings.

Sau kỳ nghỉ, rất khó để **bắt đầu lại** làm việc vào sáng sớm.