아무 단어나 입력하세요!

"starfish" in Vietnamese

sao biển

Definition

Một loài động vật biển có cơ thể hình ngôi sao, thường có năm cánh tay, sống dưới đáy đại dương.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sao biển' là cách gọi phổ biến, dùng nhiều trong sách thiếu nhi và hội thoại. Trong khoa học cũng có thể gặp 'sao biển', mặc dù đây không phải là cá thật.

Examples

We saw a starfish on the beach.

Chúng tôi nhìn thấy một con **sao biển** trên bãi biển.

A starfish has five arms.

Một con **sao biển** có năm cánh tay.

The children learned about starfish at school.

Các em nhỏ đã học về **sao biển** ở trường.

Did you know a starfish can regrow a lost arm?

Bạn có biết **sao biển** có thể mọc lại cánh tay bị mất không?

I picked up a tiny starfish while snorkeling.

Tôi đã nhặt một con **sao biển** nhỏ xíu khi đang lặn ngắm san hô.

Starfish aren’t actually fish; they’re echinoderms.

**Sao biển** thật ra không phải là cá; chúng là động vật da gai.