아무 단어나 입력하세요!

"stare in the face" in Vietnamese

ở ngay trước mắtđối mặt

Definition

Khi điều gì đó quá rõ ràng hoặc không thể tránh khỏi, thường là khó khăn hay nguy hiểm, và bạn phải đối diện trực tiếp với nó.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cách nói ẩn dụ, không mang nghĩa nhìn vào mặt ai đó. Thường dùng với các khái niệm trừu tượng như 'vấn đề', 'nguy hiểm', 'sự thật'. Không dùng cho 'nhìn vào mặt ai' theo nghĩa đen.

Examples

Sometimes a problem will stare you in the face, and you can't ignore it.

Đôi khi một **vấn đề ở ngay trước mắt** bạn, và bạn không thể làm ngơ.

Failure was staring him in the face, but he didn't give up.

**Thất bại ở ngay trước mắt anh**, nhưng anh ấy không bỏ cuộc.

The truth was staring us in the face, but we chose to ignore it.

**Sự thật ở ngay trước mắt**, nhưng chúng tôi lại chọn bỏ qua.

He was so busy worrying that he didn't see the solution staring him in the face.

Anh ta quá lo lắng đến mức không nhìn thấy **giải pháp ở ngay trước mắt**.

Climate change is staring us in the face, yet some people still deny it.

**Biến đổi khí hậu ở ngay trước mắt**, vậy mà vẫn có người phủ nhận.

When deadlines are staring you in the face, you have to act fast.

Khi **hạn chót ở ngay trước mắt**, bạn phải hành động nhanh.