아무 단어나 입력하세요!

"star in" in Vietnamese

đóng vai chính trong

Definition

Đảm nhận vai chính trong một bộ phim, vở kịch hoặc chương trình truyền hình.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho vai chính hoặc vai lớn trong ngành giải trí, không dùng cho các loại công việc khác. Thường theo sau bởi tên bộ phim hoặc chương trình.

Examples

He will star in a new movie next year.

Anh ấy sẽ **đóng vai chính trong** một bộ phim mới vào năm tới.

She wants to star in a play at school.

Cô ấy muốn **đóng vai chính trong** vở kịch ở trường.

Did you star in the TV show last night?

Bạn có **đóng vai chính trong** chương trình truyền hình tối qua không?

Tom was excited to finally star in his first big Hollywood film.

Tom rất hào hứng khi cuối cùng cũng được **đóng vai chính trong** bộ phim Hollywood lớn đầu tiên của mình.

Many actors dream of getting a chance to star in a blockbuster.

Nhiều diễn viên mơ ước được **đóng vai chính trong** một bộ phim bom tấn.

After years on TV, she finally got to star in a major feature film.

Sau nhiều năm làm truyền hình, cô ấy cuối cùng cũng đã được **đóng vai chính trong** một bộ phim điện ảnh lớn.