아무 단어나 입력하세요!

"stank" in Vietnamese

bốc mùi hôicó mùi kinh khủng

Definition

'Stank' là quá khứ của 'stink', dùng khi cái gì đó trước đây có mùi rất khó chịu hoặc hôi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Stank' chỉ dùng ở thì quá khứ, nói đến mùi rất khó chịu, thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc hài hước. Không dùng để xúc phạm người. Các cụm như 'the room stank', 'it really stank' rất phổ biến.

Examples

The garbage stank all day long.

Rác **bốc mùi hôi** suốt cả ngày.

His shoes stank after running.

Giày của anh ấy **bốc mùi hôi** sau khi chạy.

The kitchen stank of burnt food.

Căn bếp **bốc mùi hôi** vì thức ăn cháy.

Wow, that locker room stank so bad after the game.

Wow, phòng thay đồ đó **bốc mùi kinh khủng** sau trận đấu.

Something in the fridge stank up the whole apartment.

Có gì đó trong tủ lạnh **bốc mùi hôi** khắp cả căn hộ.

Everyone left because it really stank in there.

Mọi người đều rời đi vì ở đó **bốc mùi hôi** thật sự.