"standup" in Vietnamese
Definition
Một loại hình hài kịch với một người kể chuyện vui trước khán giả. Ngoài ra, cũng chỉ cuộc họp ngắn mà mọi người đứng trong doanh nghiệp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho 'hài độc thoại' hoặc diễn viên hài dạng này. Trong công việc, 'standup' là họp ngắn đứng. Không giống 'stand up' (động từ đứng dậy).
Examples
I watched a standup show last night.
Tối qua tôi đã xem một buổi **hài độc thoại**.
He wants to try standup comedy.
Anh ấy muốn thử diễn **hài độc thoại**.
Our team has a daily standup every morning.
Đội của chúng tôi có **họp đứng** mỗi sáng.
She's hilarious — her standup always makes people laugh.
Cô ấy rất hài hước — **hài độc thoại** của cô luôn làm mọi người bật cười.
We finish the morning standup quickly so we can start work.
Chúng tôi kết thúc **họp đứng** buổi sáng nhanh để bắt đầu làm việc.
He dreams of being famous for his standup, not just online videos.
Anh ấy mơ nổi tiếng nhờ **hài độc thoại**, không chỉ các video online.