"stand up to" in Vietnamese
Definition
Dũng cảm chống lại hoặc không nhượng bộ trước người có quyền lực hoặc điều sai trái. Cũng có nghĩa là bảo vệ bản thân hay quan điểm của mình trước áp lực.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong tình huống chống lại bất công, người có quyền, hoặc bắt nạt. Thường mang ý nghĩa dũng cảm, chủ động; khác với 'stand up' chỉ đứng dậy về mặt thể chất.
Examples
You should stand up to bullies at school.
Bạn nên **chống lại** những kẻ bắt nạt ở trường.
He finally stood up to his older brother.
Cuối cùng anh ấy đã **chống lại** anh trai của mình.
It's important to stand up to unfair rules.
Điều quan trọng là phải **chống lại** những quy định không công bằng.
She wasn't afraid to stand up to her boss when things were wrong.
Cô ấy không ngại **chống lại** sếp khi mọi thứ không đúng.
If nobody stands up to him, he'll keep acting this way.
Nếu không ai **chống lại** anh ta, anh ta sẽ tiếp tục như vậy.
It takes courage to stand up to your fears.
Cần có dũng khí để **đối đầu với** nỗi sợ của bản thân.