아무 단어나 입력하세요!

"stand on your own two feet" in Vietnamese

tự đứng trên đôi chân của mìnhtự lập

Definition

Tự lo cho bản thân và sống độc lập không dựa vào người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này thường dùng khích lệ ai đó tự lập, nhất là khi nói về trưởng thành hoặc rời xa gia đình.

Examples

After college, he wanted to stand on his own two feet.

Sau khi tốt nghiệp đại học, anh ấy muốn **tự đứng trên đôi chân của mình**.

She learned to stand on her own two feet when she moved to a new city.

Khi chuyển đến thành phố mới, cô ấy đã học cách **tự lập**.

It's important to stand on your own two feet as you grow up.

Khi trưởng thành, điều quan trọng là phải **tự đứng trên đôi chân của mình**.

My parents encouraged me to stand on my own two feet and solve my own problems.

Bố mẹ tôi khuyến khích tôi **tự đứng trên đôi chân của mình** và tự giải quyết các vấn đề của mình.

Sometimes you just need to stand on your own two feet and take risks.

Đôi khi bạn chỉ cần **tự lập** và dám mạo hiểm.

Moving out was scary, but I finally learned to stand on my own two feet.

Chuyển ra ngoài sống thật đáng sợ, nhưng cuối cùng tôi cũng **biết tự lập**.