"stand on its head" in Vietnamese
Definition
Nếu bạn "làm đảo lộn hoàn toàn" điều gì đó, bạn thay đổi hoàn toàn cách hoặc ý nghĩa bình thường của nó, thường là theo cách bất ngờ.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là thành ngữ, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật khi nói về sự thay đổi hoàn toàn về ý tưởng hoặc nguyên tắc, không dùng cho nghĩa đen. Ví dụ: 'stand the theory on its head.'
Examples
The new evidence stands the old idea on its head.
Bằng chứng mới **làm đảo lộn hoàn toàn** ý tưởng cũ.
His discovery stood the theory on its head.
Phát hiện của anh ấy đã **làm đảo lộn hoàn toàn** lý thuyết.
The movie stands the usual story on its head.
Bộ phim **đảo lộn hoàn toàn** câu chuyện thông thường.
This new policy stands everything we believed about the company on its head.
Chính sách mới này **làm đảo lộn hoàn toàn mọi điều chúng tôi từng tin về công ty**.
That comedian loves to stand traditional jokes on their head to surprise his fans.
Danh hài đó thích **đảo lộn hoàn toàn các câu chuyện cười truyền thống** để gây bất ngờ cho fan của mình.
The new phone app really stands the way we communicate on its head.
Ứng dụng điện thoại mới thật sự **đảo lộn hoàn toàn cách chúng ta giao tiếp**.