"stand off" in Vietnamese
Definition
Khi hai bên không chịu nhượng bộ, dẫn đến một tình thế căng thẳng mà không bên nào tiến triển. Có thể là trong tranh luận hoặc đối đầu trực tiếp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng như danh từ: 'một stand off'. Hay gặp trong tin tức, chính trị, và các tình huống đối đầu. Không giống 'stand up to'. Có thể chỉ tình trạng chờ đợi căng thẳng hoặc đối đầu thực tế.
Examples
There was a stand off between the two teams.
Giữa hai đội đã xảy ra một **bế tắc**.
The meeting ended in a stand off.
Cuộc họp kết thúc trong **bế tắc**.
Police had a stand off with protesters downtown.
Cảnh sát đã có một **cuộc đối đầu** với người biểu tình ở trung tâm thành phố.
Negotiations turned into a long stand off with neither side willing to budge.
Đàm phán trở thành một **bế tắc** kéo dài khi không bên nào chịu nhượng bộ.
There was an hour-long stand off outside the building before things calmed down.
Có một **bế tắc** kéo dài một giờ ngoài tòa nhà trước khi mọi chuyện lắng xuống.
"It's just a stand off right now—nobody wants to make the first move," she said about the negotiations.
"Giờ chỉ là một **bế tắc** thôi—không ai muốn chủ động đi trước cả," cô ấy nói về cuộc đàm phán.