아무 단어나 입력하세요!

"stand in for" in Vietnamese

làm thaythay thế tạm thời

Definition

Làm việc hoặc đảm nhận vị trí của người khác trong thời gian ngắn khi họ vắng mặt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức khi ai đó tạm thay người khác, như 'stand in for the boss'; không mang nghĩa thay thế lâu dài.

Examples

Can you stand in for me at the meeting tomorrow?

Bạn có thể **làm thay** tôi ở cuộc họp ngày mai không?

Our coach asked me to stand in for Sarah during practice.

Huấn luyện viên đã nhờ tôi **làm thay** cho Sarah trong buổi tập.

Will you stand in for the receptionist while she is on vacation?

Bạn sẽ **làm thay** vị trí lễ tân khi cô ấy đi nghỉ chứ?

I had to stand in for my boss at the last minute today.

Hôm nay tôi vừa được yêu cầu **làm thay** sếp vào phút chót.

She’s nervous because she has to stand in for the lead actor tonight.

Cô ấy lo lắng vì tối nay phải **thay thế tạm thời** cho diễn viên chính.

If you can’t make it, I’ll stand in for you.

Nếu bạn không đến được, tôi sẽ **làm thay** bạn.