아무 단어나 입력하세요!

"stand corrected" in Vietnamese

thừa nhận mình saixin sửa lại

Definition

Khi có người chỉ ra lỗi, bạn thừa nhận mình sai.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp lịch sự hoặc trang trọng, để nhận sai về thông tin nhỏ; không dùng khi xin lỗi lỗi nghiêm trọng.

Examples

I stand corrected; the meeting is at 3 p.m., not 2 p.m.

Tôi **thừa nhận mình sai**; cuộc họp là lúc 3 giờ chiều, không phải 2 giờ.

You are right. I stand corrected about the dates.

Bạn đúng. Tôi **thừa nhận mình sai** về ngày tháng.

If my answer is wrong, I stand corrected.

Nếu câu trả lời của tôi sai, tôi **thừa nhận mình sai**.

Oh, I stand corrected—thanks for pointing that out!

Ồ, tôi **thừa nhận mình sai**—cảm ơn bạn đã chỉ ra!

Turns out I was mistaken about the rules—I stand corrected.

Hóa ra tôi đã nhầm về quy tắc—tôi **thừa nhận mình sai**.

If that's the case, then I stand corrected and apologize.

Nếu đúng là như vậy thì tôi **thừa nhận mình sai** và xin lỗi.