아무 단어나 입력하세요!

"stand by" in Vietnamese

ủng hộsẵn sàngđứng nhìn

Definition

Cụm từ này có thể có nghĩa là ủng hộ ai đó, sẵn sàng hành động, hoặc chỉ đứng nhìn mà không can thiệp, tuỳ vào ngữ cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

'stand by someone' là đứng về phía ai đó. 'Please stand by' nghĩa là hãy sẵn sàng chờ lệnh. 'just stand by' nghĩa là chỉ đứng nhìn, không can thiệp. Không nhầm với 'standby' (trạng thái sẵn sàng).

Examples

Please stand by for further instructions.

Vui lòng **sẵn sàng** để nhận thêm hướng dẫn.

I promised to stand by my friend during hard times.

Tôi đã hứa sẽ luôn **ủng hộ** bạn tôi khi gặp khó khăn.

They just stood by and watched the accident happen.

Họ chỉ **đứng nhìn** và chứng kiến vụ tai nạn xảy ra.

I'll always stand by you, no matter what happens.

Dù chuyện gì xảy ra, tôi sẽ luôn **đứng về phía** bạn.

We're experiencing technical difficulties. Please stand by.

Chúng tôi đang gặp sự cố kỹ thuật. Xin hãy **sẵn sàng chờ**.

Sometimes you just have to stand by and let people make their own choices.

Đôi khi bạn chỉ cần **đứng nhìn** và để người khác tự quyết định.