아무 단어나 입력하세요!

"stand back" in Vietnamese

lùi lạiđứng tránh xa

Definition

Di chuyển ra xa hoặc lùi lại khỏi một thứ gì đó, thường để an toàn hoặc để quan sát rõ hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng làm mệnh lệnh hoặc cảnh báo trong trường hợp khẩn cấp. Đôi khi mang nghĩa ẩn dụ là tránh liên quan trực tiếp về mặt cảm xúc hoặc suy nghĩ.

Examples

Please stand back from the edge of the platform.

Làm ơn **lùi lại** khỏi mép sân ga.

Firefighters told everyone to stand back.

Lính cứu hỏa đã bảo mọi người **lùi lại**.

You should stand back to stay safe.

Bạn nên **lùi lại** để an toàn.

Everyone, stand back! This could explode.

Mọi người, **lùi lại**! Cái này có thể nổ đấy.

Sometimes it's good to stand back and look at the bigger picture.

Đôi khi cũng tốt nếu bạn **lùi lại** và nhìn tổng thể vấn đề.

She told her kids to stand back while she opened the oven.

Cô ấy bảo các con **lùi lại** khi cô mở lò nướng.