아무 단어나 입력하세요!

"stamp out" in Vietnamese

xóa bỏdập tắt (nghĩa bóng)

Definition

Loại bỏ hoàn toàn một điều xấu hoặc có hại, thường là bằng biện pháp mạnh mẽ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho các vấn đề tiêu cực như tội phạm, bệnh tật, thói quen xấu; không dùng cho vật lí.

Examples

We must stamp out all forms of discrimination.

Chúng ta phải **xóa bỏ** mọi hình thức phân biệt đối xử.

They are working hard to stamp out the disease.

Họ đang nỗ lực **xóa bỏ** căn bệnh này.

The new laws help to stamp out corruption.

Luật mới giúp **xóa bỏ** tham nhũng.

It’s not easy to stamp out bad habits, but it’s possible with effort.

Không dễ để **xóa bỏ** thói quen xấu, nhưng có thể nếu cố gắng.

The mayor promised to stamp out gang violence in the city.

Thị trưởng hứa sẽ **xóa bỏ** bạo lực băng nhóm trong thành phố.

Decades of effort finally stamped out the disease from the country.

Nhiều thập kỷ nỗ lực cuối cùng đã **xóa bỏ** được căn bệnh ra khỏi đất nước.