"stamp a fire out" in Vietnamese
Definition
Dùng chân dậm mạnh để dập tắt một đám lửa nhỏ, thường dùng ngoài trời hoặc khi khẩn cấp.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ áp dụng cho lửa nhỏ ngoài trời như lửa trại hoặc giấy cháy, không dùng cho lửa lớn hoặc trong nhà. Nhấn mạnh hành động trực tiếp bằng chân.
Examples
He quickly stamped a fire out when the paper caught flame.
Khi giấy bốc cháy, anh ấy đã nhanh chóng **dập lửa bằng chân**.
If you drop a match, make sure to stamp the fire out.
Nếu làm rơi diêm, hãy chắc chắn rằng bạn đã **dập lửa bằng chân** nhé.
The campers had to stamp a fire out before leaving the site.
Các trại sinh đã **dập lửa bằng chân** trước khi rời khỏi khu cắm trại.
She jumped up and stamped the fire out when the spark hit the grass.
Khi tia lửa rơi vào cỏ, cô ấy liền nhảy lên và **dập lửa bằng chân**.
Don't just walk away—make sure you really stamp the fire out.
Đừng chỉ bước đi — hãy chắc chắn là bạn đã **dập lửa bằng chân** thật kỹ.
He tried to stamp a fire out, but it kept coming back until he poured water on it.
Anh ấy cố **dập lửa bằng chân**, nhưng ngọn lửa cứ bùng lên cho đến khi anh đổ nước vào.