"stallions" in Vietnamese
Definition
Ngựa đực trưởng thành chưa bị thiến, đặc biệt được nuôi để phối giống.
Usage Notes (Vietnamese)
'Stallion' chỉ dùng cho ngựa đực trưởng thành, chưa bị thiến, thường gặp trong ngữ cảnh phối giống và đua ngựa. Không dùng cho ngựa cái ('mare') hoặc chỉ chung ngựa ('horse').
Examples
The farm has three stallions for breeding.
Trang trại có ba con **ngựa giống đực** để phối giống.
Those stallions are very strong and fast.
Những con **ngựa giống đực** đó rất mạnh mẽ và nhanh nhẹn.
Many stallions compete in horse races.
Nhiều **ngựa giống đực** tham gia các cuộc đua ngựa.
They keep the stallions in a separate field from the mares.
Họ giữ **ngựa giống đực** ở một cánh đồng riêng biệt với ngựa cái.
Some of the world's fastest racehorses are famous stallions.
Một số con ngựa đua nhanh nhất thế giới là những **ngựa giống đực** nổi tiếng.
After retiring from racing, the stallions are often used for breeding.
Sau khi giải nghệ, **ngựa giống đực** thường được dùng để phối giống.