아무 단어나 입력하세요!

"stainless" in Vietnamese

không gỉ

Definition

Chỉ vật liệu, thường là kim loại, không bị bám bẩn hay gỉ sét. Thường dùng cho đồ dùng bếp hoặc các vật dụng bằng thép không gỉ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp nhất trong cụm 'thép không gỉ'; ít dùng cho vật không phải kim loại. Thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật.

Examples

My new spoon is stainless.

Thìa mới của tôi là **không gỉ**.

The sink is made of stainless metal.

Bồn rửa được làm từ kim loại **không gỉ**.

Stainless pans are easy to clean.

Chảo **không gỉ** dễ làm sạch.

All the kitchen tools here are stainless so they won’t rust.

Tất cả dụng cụ nhà bếp ở đây đều **không gỉ**, nên sẽ không bị rỉ sét.

If you want your appliances to last, buy stainless ones.

Nếu muốn thiết bị bền, hãy chọn loại **không gỉ**.

This knife is totally stainless, even after years of use.

Con dao này vẫn hoàn toàn **không gỉ** dù dùng nhiều năm.