아무 단어나 입력하세요!

"stags" in Vietnamese

hươu đực

Definition

'Stags' là số nhiều của 'stag', chỉ những con hươu đực trưởng thành, đặc biệt là các loài hươu lớn như hươu đỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh tự nhiên hoang dã hoặc săn bắn, không dùng cho hươu nhỏ. Khi muốn nói nhiều con hươu đực, hãy dùng 'stags', không dùng 'stag deers'.

Examples

We saw three stags in the forest this morning.

Sáng nay chúng tôi đã nhìn thấy ba con **hươu đực** trong rừng.

Male deer are called stags in many species.

Ở nhiều loài, hươu đực được gọi là **hươu đực**.

The stags fought to see who would lead the herd.

Những con **hươu đực** đã chiến đấu để giành quyền dẫn đàn.

In autumn, you can often hear stags calling loudly in the mountains.

Vào mùa thu, bạn thường nghe tiếng **hươu đực** kêu vang trên núi.

The hunters spotted several stags grazing near the lake at dawn.

Những thợ săn đã phát hiện một vài con **hươu đực** đang gặm cỏ gần hồ vào lúc bình minh.

During the festival, the villagers wore costumes that looked like stags.

Trong lễ hội, dân làng đã mặc những bộ trang phục trông giống như **hươu đực**.