"staggers" in Vietnamese
Definition
Đi hoặc di chuyển không vững, như sắp ngã, thường do yếu, say rượu, bị thương hoặc bất ngờ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho người hoặc động vật di chuyển không vững vì mệt, bị thương, say hoặc sốc. Đôi khi có thể dùng nghĩa bóng, như 'nền kinh tế loạng choạng'.
Examples
He staggers when he is very tired.
Anh ấy **loạng choạng** khi quá mệt.
The old man staggers as he walks down the street.
Ông lão **loạng choạng** khi đi trên đường.
The child staggers after spinning around.
Đứa trẻ **loạng choạng** sau khi quay vòng quanh.
He staggers out of the bar, trying not to fall over.
Anh ấy **loạng choạng** bước ra khỏi quán bar, cố không bị ngã.
After hearing the news, she staggers back in shock.
Sau khi nghe tin, cô ấy **loạng choạng** lùi lại vì quá sốc.
The boxer staggers but manages to stay on his feet until the bell rings.
Võ sĩ quyền anh **loạng choạng** nhưng vẫn đứng vững cho đến khi chuông vang lên.