아무 단어나 입력하세요!

"staffers" in Vietnamese

nhân viênnhân viên văn phòng

Definition

Những người làm việc tại một tổ chức, thường là nhân viên văn phòng hoặc hỗ trợ, đặc biệt trong lĩnh vực chính phủ, truyền thông, hoặc các công ty lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Staffers' chỉ dùng cho nhân viên văn phòng hoặc hỗ trợ, không dùng cho công nhân lao động tay chân. Thường thấy trong tin tức hoặc môi trường chính phủ.

Examples

The new staffers started this week.

Các **nhân viên** mới bắt đầu làm việc tuần này.

Staffers answered the phones all day.

Các **nhân viên** đã nghe điện thoại suốt cả ngày.

Three staffers helped organize the event.

Ba **nhân viên** đã giúp tổ chức sự kiện.

The senator's staffers worked late to finish the speech.

Các **nhân viên** của thượng nghị sĩ đã làm việc muộn để hoàn thành bài phát biểu.

Some staffers have been with the company since it started.

Một số **nhân viên** đã làm việc tại công ty từ khi thành lập.

Several newsroom staffers broke the big story last night.

Một số **nhân viên** phòng tin tức đã đưa tin lớn vào tối qua.