아무 단어나 입력하세요!

"stadiums" in Vietnamese

sân vận động

Definition

Các tòa nhà lớn với hàng ghế xung quanh sân trung tâm hoặc sân khấu, dùng cho các sự kiện thể thao, hòa nhạc hoặc những buổi tụ tập lớn. Đây là dạng số nhiều của ‘stadium’.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng khi nói về nhiều hơn một sân vận động. Thường gặp trong các cụm như 'sân vận động bóng đá', 'sân vận động thể thao'.

Examples

There are three large stadiums in this city.

Thành phố này có ba **sân vận động** lớn.

Football matches are held in stadiums.

Các trận bóng đá được tổ chức ở các **sân vận động**.

Many concerts take place in stadiums.

Nhiều buổi hòa nhạc diễn ra tại các **sân vận động**.

Big cities usually invest a lot of money in their stadiums to attract events.

Các thành phố lớn thường đầu tư nhiều tiền vào các **sân vận động** của họ để thu hút sự kiện.

During the World Cup, all the stadiums were packed with fans.

Trong kỳ World Cup, tất cả các **sân vận động** đều chật kín người hâm mộ.

Some modern stadiums have retractable roofs for bad weather days.

Một số **sân vận động** hiện đại có mái che di động cho những ngày thời tiết xấu.